爭口氣

tranh khẩu khí

Hán Việt: tranh khẩu khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (khẩu) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭取榮耀。《儒林外史》第一一回:「家裡放著你恁個好先生,怕教不出個狀元來?就替你爭口氣,你這封誥是穩的。」

Eng

  • Cihui 爭口氣 hēng kǒuqì v.o. fight to excel