爭奪案件 tranh đoạt án kiện Hán Việt: tranh đoạt án kiện Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 奪 (đoạt) + 案 (án) + 件 (kiện)Hán Việttranh đoạt án kiệnCấu tạo爭 + 奪 + 案 + 件 · tranh + đoạt + án + kiện nghĩa thành phần: tranh + đoạt + án + kiện Nghĩa EngCihui huggery