爭座兒 tranh tọa nhi Hán Việt: tranh tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việttranh tọa nhiCấu tạo爭 + 座 + 兒 · tranh + tọa + nhi nghĩa thành phần: tranh + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 爭座兒 hēngzuòr v.o. 1. try to occupy a seat 2. vie for patrons (of taxis/etc.)