爭議案 zhēng yì àn · tranh nghị án Hán Việt: tranh nghị án · Pinyin: zhēng yì àn Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 議 (nghị) + 案 (án)Pinyinzhēng yì ànHán Việttranh nghị ánCấu tạo爭 + 議 + 案 · tranh + nghị + án nghĩa thành phần: tranh + nghị + án