爭閒氣 zhēng xián qì · tranh gian khí Hán Việt: tranh gian khí · Pinyin: zhēng xián qì Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 閒 (gian) + 氣 (khí)Pinyinzhēng xián qìHán Việttranh gian khíCấu tạo爭 + 閒 + 氣 · tranh + gian + khí nghĩa thành phần: tranh + gian + khí Nghĩa EngCihui 爭閑氣 hēng xiánqì v.o. become angry/jealous over trifles