爭霸戰

tranh phách chiến

Hán Việt: tranh phách chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (phách) + (chiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為爭霸而引起的戰爭,也常被用以指競賽。如:「星際爭霸戰」、「冠軍爭霸戰」。

Eng

  • Cihui 爭霸戰 hēngbàzhàn n. struggle for power; fight for hegemony M:²chǎng