愛爭論的

ái tranh luận đích

Hán Việt: ái tranh luận đích

Tổng quan

hay cãi nhau, hay gây gỗ, hay cà khịa, hay sinh sự, lôi thôi, phải kiện; có thể tranh chấp, có thể tranh tụng; dính vào chuyện kiện tụng

Cấu tạo: (ái) + (tranh) + (luận) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay cãi nhau, hay gây gỗ, hay cà khịa, hay sinh sự, lôi thôi, phải kiện; có thể tranh chấp, có thể tranh tụng; dính vào chuyện kiện tụng