愛爭論者 ái tranh luận giả Hán Việt: ái tranh luận giả Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 爭 (tranh) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việtái tranh luận giảCấu tạo愛 + 爭 + 論 + 者 · ái + tranh + luận + giả nghĩa thành phần: ái + tranh + luận + giả Nghĩa EngCihui forecastle lawyer