愛交際的 ài jiāo jì de · ái giao tế đích Hán Việt: ái giao tế đích · Pinyin: ài jiāo jì de Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 交 (giao) + 際 (tế) + 的 (đích)Pinyinài jiāo jì deHán Việtái giao tế đíchCấu tạo愛 + 交 + 際 + 的 · ái + giao + tế + đích nghĩa thành phần: ái + giao + tế + đích Nghĩa EngCihui clubby