愛人以德

ài rén yǐ dé ái nhân dĩ đức

Hán Việt: ái nhân dĩ đức · Pinyin: ài rén yǐ dé

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (nhân) + (dĩ) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱人:爱护别人;德:德行。按照道德标准去爱护人。泛指对人不偏私偏爱,不姑息迁就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按照道德标准去爱护和帮助他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 爱人爱护别人;德德行。按照道德标准去爱护人。泛指对人不偏私偏爱,不姑息迁就。