爱人利物

ài rén lì wùái nhân lợi vật

Hán Việt: ái nhân lợi vật · Pinyin: ài rén lì wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

爱护人民,力求有利于人民。

Cấu tạo: 愛 (ái) + 人 (nhân) + 利 (lợi) + 物 (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱护人民,力求有利于人民。

Từ liên quan

Gần nghĩa

爱人如己 · 利物浦 · 愛人兒 · 爱人儿 · 爱人以德 · 爱人好士 · 利物浦的 · 愛人以德