愛八哥兒

ài bā gē ér ái bát ca nhi

Hán Việt: ái bát ca nhi · Pinyin: ài bā gē ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (bát) + (ca) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可爱的东西。亦用为反语,讽刺被宠爱的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可爱的东西。亦用为反语,讽刺被宠爱的人。