愛博不專 ài bó bù zhuān · ái bác bất chuyên Hán Việt: ái bác bất chuyên · Pinyin: ài bó bù zhuān Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 博 (bác) + 不 (bất) + 專 (chuyên)Pinyinài bó bù zhuānHán Việtái bác bất chuyênCấu tạo愛 + 博 + 不 + 專 · ái + bác + bất + chuyên nghĩa thành phần: ái + bác + bất + chuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专:专一,专注。对人或事物的喜爱很广泛,而感情不能专一。