愛廠如家

ài chǎng rú jiā ái xưởng như gia

Hán Việt: ái xưởng như gia · Pinyin: ài chǎng rú jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (xưởng) + (như) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 愛廠如家 ichǎngrújiā f.e. treat one's factory as if it were home