愛口識羞

ài kǒu shí xiū ái khẩu thức tu

Hán Việt: ái khẩu thức tu · Pinyin: ài kǒu shí xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (khẩu) + (thức) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱口:即碍口,说不出口。由于怕羞而不肯说话。同“碍口识羞”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怕羞不肯开口。