愛哭的人 ài kū de rén · ái khốc đích nhân Hán Việt: ái khốc đích nhân · Pinyin: ài kū de rén Tổng quan người hay khóc Cấu tạo: 愛 (ái) + 哭 (khốc) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinài kū de rénHán Việtái khốc đích nhânCấu tạo愛 + 哭 + 的 + 人 · ái + khốc + đích + nhân nghĩa thành phần: ái + khốc + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người hay khóc