愛喝酒的 ái hát tửu đích Hán Việt: ái hát tửu đích Tổng quan khát; làm cho khát, khát, khao khát Cấu tạo: 愛 (ái) + 喝 (hát) + 酒 (tửu) + 的 (đích)Hán Việtái hát tửu đíchCấu tạo愛 + 喝 + 酒 + 的 · ái + hát + tửu + đích nghĩa thành phần: ái + hát + tửu + đích Nghĩa ViệtCihui khát; làm cho khát, khát, khao khát