愛國公債 ái quốc công trái Hán Việt: ái quốc công trái Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 國 (quốc) + 公 (công) + 債 (trái)Hán Việtái quốc công tráiCấu tạo愛 + 國 + 公 + 債 · ái + quốc + công + trái nghĩa thành phần: ái + quốc + công + trái Nghĩa EngCihui 愛國公債 iguó gōngzhài n. government bonds