愛國運動 ái quốc vận động Hán Việt: ái quốc vận động Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 國 (quốc) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtái quốc vận độngCấu tạo愛 + 國 + 運 + 動 · ái + quốc + vận + động nghĩa thành phần: ái + quốc + vận + động Nghĩa EngCihui 愛國運動 iguó yùndòng n. patriotic movement