愛好文藝

ái hảo văn nghệ

Hán Việt: ái hảo văn nghệ

Tổng quan

sự ham mê nghệ thuật, sự ham thích nghệ thuật, tính tài tử, tính không chuyên, tính không sâu (về một môn gì)

Cấu tạo: (ái) + (hảo) + (văn) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ham mê nghệ thuật, sự ham thích nghệ thuật, tính tài tử, tính không chuyên, tính không sâu (về một môn gì)