愛如己出
ái như kỉ xuất
Hán Việt: ái như kỉ xuất · Pinyin: ài rú jǐ chū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像对待亲生子女那样地爱护。
Eng
- Cihui 愛如己出 irújǐchū f.e. love a child as one's own
Hán Việt: ái như kỉ xuất · Pinyin: ài rú jǐ chū