愛小孩的 ái tiểu hài đích Hán Việt: ái tiểu hài đích Tổng quan sinh sản nhiều, thích con cái Cấu tạo: 愛 (ái) + 小 (tiểu) + 孩 (hài) + 的 (đích)Hán Việtái tiểu hài đíchCấu tạo愛 + 小 + 孩 + 的 · ái + tiểu + hài + đích nghĩa thành phần: ái + tiểu + hài + đích Nghĩa ViệtCihui sinh sản nhiều, thích con cái