愛崗敬業

ài gǎng jìng yè ái cương kính nghiệp

Hán Việt: ái cương kính nghiệp · Pinyin: ài gǎng jìng yè

Tổng quan

tận tụy với công việc

Cấu tạo: (ái) + (cương) + (kính) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tận tụy với công việc

Eng

  • CC-CEDICT devoted to one's work
  • Cihui devoted to one's work