愛己主義

ái kỉ chủ nghĩa

Hán Việt: ái kỉ chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (kỉ) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 愛己主義 ijǐzhǔyì n. egoism; egocentrism