愛德華詹納 ài dé huá zhān nà · ái đức hoa chiêm nạp Hán Việt: ái đức hoa chiêm nạp · Pinyin: ài dé huá zhān nà Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 德 (đức) + 華 (hoa) + 詹 (chiêm) + 納 (nạp)Pinyinài dé huá zhān nàHán Việtái đức hoa chiêm nạpCấu tạo愛 + 德 + 華 + 詹 + 納 · ái + đức + hoa + chiêm + nạp nghĩa thành phần: ái + đức + hoa + chiêm + nạp