愛德荷州 ài dé hè zhōu · ái đức hà châu Hán Việt: ái đức hà châu · Pinyin: ài dé hè zhōu Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 德 (đức) + 荷 (hà) + 州 (châu)Pinyinài dé hè zhōuHán Việtái đức hà châuCấu tạo愛 + 德 + 荷 + 州 · ái + đức + hà + châu nghĩa thành phần: ái + đức + hà + châu