愛心專座 àixīn zhuānzuò · ái tâm chuyên tọa Hán Việt: ái tâm chuyên tọa · Pinyin: àixīn zhuānzuò Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 心 (tâm) + 專 (chuyên) + 座 (tọa)Pinyinàixīn zhuānzuòHán Việtái tâm chuyên tọaCấu tạo愛 + 心 + 專 + 座 · ái + tâm + chuyên + tọa nghĩa thành phần: ái + tâm + chuyên + tọa Nghĩa EngCihui priority seat