愛恩斯坦 ài ēn sī tǎn · ái ân tư thản Hán Việt: ái ân tư thản · Pinyin: ài ēn sī tǎn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 恩 (ân) + 斯 (tư) + 坦 (thản)Pinyinài ēn sī tǎnHán Việtái ân tư thảnCấu tạo愛 + 恩 + 斯 + 坦 · ái + ân + tư + thản nghĩa thành phần: ái + ân + tư + thản