愛惡作劇的 ái ác tác kịch đích Hán Việt: ái ác tác kịch đích Tổng quan khỉ, nỡm; rởm Cấu tạo: 愛 (ái) + 惡 (ác) + 作 (tác) + 劇 (kịch) + 的 (đích)Hán Việtái ác tác kịch đíchCấu tạo愛 + 惡 + 作 + 劇 + 的 · ái + ác + tác + kịch + đích nghĩa thành phần: ái + ác + tác + kịch + đích Nghĩa ViệtCihui khỉ, nỡm; rởm