愛情生活 ái tình sanh hoạt Hán Việt: ái tình sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 情 (tình) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtái tình sanh hoạtCấu tạo愛 + 情 + 生 + 活 · ái + tình + sanh + hoạt nghĩa thành phần: ái + tình + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui love life