愛才若命 ái tài nhược mệnh Hán Việt: ái tài nhược mệnh Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 才 (tài) + 若 (nhược) + 命 (mệnh)Hán Việtái tài nhược mệnhCấu tạo愛 + 才 + 若 + 命 · ái + tài + nhược + mệnh nghĩa thành phần: ái + tài + nhược + mệnh Nghĩa EngCihui 愛才若命 àicáiruòmìng f.e. be very fond of talented people