愛護公物 ài hù gōng wù · ái hộ công vật Hán Việt: ái hộ công vật · Pinyin: ài hù gōng wù Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 護 (hộ) + 公 (công) + 物 (vật)Pinyinài hù gōng wùHán Việtái hộ công vậtCấu tạo愛 + 護 + 公 + 物 · ái + hộ + công + vật nghĩa thành phần: ái + hộ + công + vật