愛探究的

ái tham cứu đích

Hán Việt: ái tham cứu đích

Tổng quan

để thăm dò, để thám hiểm

Cấu tạo: (ái) + (tham) + (cứu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để thăm dò, để thám hiểm