愛日惜力 ài rì xī lì · ái nhật tích lực Hán Việt: ái nhật tích lực · Pinyin: ài rì xī lì Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 日 (nhật) + 惜 (tích) + 力 (lực)Pinyinài rì xī lìHán Việtái nhật tích lựcCấu tạo愛 + 日 + 惜 + 力 · ái + nhật + tích + lực nghĩa thành phần: ái + nhật + tích + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍惜时间,不虚掷精力。