愛日惜力

ài rì xī lì ái nhật tích lực

Hán Việt: ái nhật tích lực · Pinyin: ài rì xī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (nhật) + (tích) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍惜时间,不虚掷精力。