愛時髦的 ái thì mao đích Hán Việt: ái thì mao đích Tổng quan vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bột Cấu tạo: 愛 (ái) + 時 (thì) + 髦 (mao) + 的 (đích)Hán Việtái thì mao đíchCấu tạo愛 + 時 + 髦 + 的 · ái + thì + mao + đích nghĩa thành phần: ái + thì + mao + đích Nghĩa ViệtCihui vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bột