愛校如家 ái giáo như gia Hán Việt: ái giáo như gia Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 校 (giáo) + 如 (như) + 家 (gia)Hán Việtái giáo như giaCấu tạo愛 + 校 + 如 + 家 · ái + giáo + như + gia nghĩa thành phần: ái + giáo + như + gia Nghĩa EngCihui 愛校如家 ixiàorújiā f.e. love one's school as if it were home