愛格妮思 ái cách ni tư Hán Việt: ái cách ni tư Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 格 (cách) + 妮 (ni) + 思 (tư)Hán Việtái cách ni tưCấu tạo愛 + 格 + 妮 + 思 · ái + cách + ni + tư nghĩa thành phần: ái + cách + ni + tư Nghĩa EngCihui Agnes