愛毛反裘

ài máo fǎn qiú ái mao phản cừu

Hán Việt: ái mao phản cừu · Pinyin: ài máo fǎn qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (mao) + (phản) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反裘:反穿皮衣,指皮毛朝里。古时穿皮毛衣服,毛的一面向外。比喻不重视根本,轻重倒置。
  • Tân Hoa Tự Điển 反裘反穿皮衣,指皮毛朝里。古时穿皮毛衣服,毛的一面向外。比喻不重视根本,轻重倒置。