爱民恤物

ài mín xù wùái dân tuất vật

Hán Việt: ái dân tuất vật · Pinyin: ài mín xù wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

恤:怜惜; 物:自我以外的人或环境,指众人。爱护和体恤百姓。旧用为对帝王、官吏的赞辞。

Cấu tạo: 愛 (ái) + 民 (dân) + 恤 (tuất) + 物 (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恤:怜惜; 物:自我以外的人或环境,指众人。爱护和体恤百姓。旧用为对帝王、官吏的赞辞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

爱民如子 · 爱民区 · 爱民公约 · 爱民月 · 爱民月活动 · 爱民顿油人队