愛河永浴 ái hà vĩnh dục Hán Việt: ái hà vĩnh dục Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 河 (hà) + 永 (vĩnh) + 浴 (dục)Hán Việtái hà vĩnh dụcCấu tạo愛 + 河 + 永 + 浴 · ái + hà + vĩnh + dục nghĩa thành phần: ái + hà + vĩnh + dục Nghĩa EngCihui 愛河永浴 ihéyǒngyù f.e. bathe forever in the river of love (congratulatory messages given on a wedding)