愛琴文明 ài qín wén míng · ái cầm văn minh Hán Việt: ái cầm văn minh · Pinyin: ài qín wén míng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 琴 (cầm) + 文 (văn) + 明 (minh)Pinyinài qín wén míngHán Việtái cầm văn minhCấu tạo愛 + 琴 + 文 + 明 · ái + cầm + văn + minh nghĩa thành phần: ái + cầm + văn + minh