爱的夜晚 ài dì yè wǎn·ái đích dạ vãn Hán Việt: ái đích dạ vãn · Pinyin: ài dì yè wǎn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 的 (đích) + 夜 (dạ) + 晚 (vãn)Pinyinài dì yè wǎnHán Việtái đích dạ vãnCấu tạo愛 + 的 + 夜 + 晚 · ái + đích + dạ + vãn nghĩa thành phần: ái + đích + dạ + vãn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đêm tình yêuĐứcHandedict Liebesnacht Từ liên quan Gần nghĩa爱的宣言 · 爱的教育 · 爱的结晶 · 爱的魔法 · 夜晚的开始 · 夜晚的酒吧 · 爱的人