愛的夜晚 ài dì yè wǎn · ái đích dạ vãn Hán Việt: ái đích dạ vãn · Pinyin: ài dì yè wǎn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 的 (đích) + 夜 (dạ) + 晚 (vãn)Pinyinài dì yè wǎnHán Việtái đích dạ vãnCấu tạo愛 + 的 + 夜 + 晚 · ái + đích + dạ + vãn nghĩa thành phần: ái + đích + dạ + vãn