爱的结晶

ái đích kết tinh

Hán Việt: ái đích kết tinh

Tổng quan

Cấu tạo: 愛 (ái) + 的 (đích) + 結 (kết) + 晶 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết tinh tình yêu
  • Biên soạn 愛的結晶 i de jiéjīng n. the child of a couple in love

Eng

  • Cihui 愛的結晶 i de jiéjīng n. the child of a couple in love
  • Tần suất từ 愛的結晶 i de jiéjīng n. the child of a couple in love

Từ liên quan

Gần nghĩa

结晶含水 · 结晶性的 · 结晶状的 · 结晶为砂糖 · 结晶体 · 结晶化 · 结晶器 · 结晶学