愛窺探者 ái khuy tham giả Hán Việt: ái khuy tham giả Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 窺 (khuy) + 探 (tham) + 者 (giả)Hán Việtái khuy tham giảCấu tạo愛 + 窺 + 探 + 者 · ái + khuy + tham + giả nghĩa thành phần: ái + khuy + tham + giả Nghĩa EngCihui snoopy