愛答不理
ái đáp bất lí
Hán Việt: ái đáp bất lí · Pinyin: ài dā bù lǐ
Tổng quan
lạnh lẽo: phớt lạnh/lạnh nhạt/hờ hững
Nghĩa
Việt
- Cihui lạnh lẽo: phớt lạnh/lạnh nhạt/hờ hững
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不爱答理。喻对人冷漠,没礼貌。
- Tân Hoa Tự Điển (~的)像是理睬又不理睬,形容对人冷淡、怠慢别人同她说话,她~的。也说爱理不理。