愛議論的

ái nghị luận đích

Hán Việt: ái nghị luận đích

Tổng quan

thích bàn cãi, thích tranh luận, hay lý sự

Cấu tạo: (ái) + (nghị) + (luận) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thích bàn cãi, thích tranh luận, hay lý sự