愛講道的

ái giảng đạo đích

Hán Việt: ái giảng đạo đích

Tổng quan

thích thuyết giáo, thích thuyết đạo lý, thích "lên lớp" , thích lên mặt dạy đời

Cấu tạo: (ái) + (giảng) + (đạo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thích thuyết giáo, thích thuyết đạo lý, thích "lên lớp" , thích lên mặt dạy đời