愛財若命 ái tài nhược mệnh Hán Việt: ái tài nhược mệnh Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 財 (tài) + 若 (nhược) + 命 (mệnh)Hán Việtái tài nhược mệnhCấu tạo愛 + 財 + 若 + 命 · ái + tài + nhược + mệnh nghĩa thành phần: ái + tài + nhược + mệnh Nghĩa EngCihui 愛財若命 àicáiruòmìng f.e. love wealth as much as life; be very stingy/miserly