愛賢念舊 ài xián niàn jiù · ái hiền niệm cựu Hán Việt: ái hiền niệm cựu · Pinyin: ài xián niàn jiù Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 賢 (hiền) + 念 (niệm) + 舊 (cựu)Pinyinài xián niàn jiùHán Việtái hiền niệm cựuCấu tạo愛 + 賢 + 念 + 舊 · ái + hiền + niệm + cựu nghĩa thành phần: ái + hiền + niệm + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧:旧有的交情。爱慕贤者,思念旧谊。