愛非其道

ài fēi qí dào ái phi kì đạo

Hán Việt: ái phi kì đạo · Pinyin: ài fēi qí dào

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (phi) + (kì) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对某人很喜爱,但所用的方法不对头。多指父母对子女的溺爱。